| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068515R1 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao khối tự động) |
| Loại sản phẩm mở rộng (Extended Product Type) | XT4H 250 Ekip LS/I In=250A 3p F F |
| Mô tả sản phẩm | C.BREAKER TMAX XT4H 250 FIXED THREE-POLE WITH FRONT TERMINALS AND SOLID-STATE RELEASE IN AC EKIP-LS/I R 250 A |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947 |
| Số cực | 3 Cực (3 Poles) |
| Dòng điện định mức (In) | 250 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 220-240V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 380-415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 690V AC | 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) | 100% Icu (Tương đương giá trị Icu tại các mức điện áp) |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | Ekip Dip LS/I (Điện tử / Solid-state) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Mức hiệu suất ngắn mạch | H (High Breaking Capacity) |
| Loại kết nối đầu cực | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 8000 chu kỳ (120 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 105 mm x 160 mm x 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 2.321 kg (xấp xỉ 2.5 kg cả bao bì) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.