| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068513R1 |
| Tên sản phẩm chi tiết (Extended Product Type) | XT4H 160 Ekip LS/I In=100A 3p F F |
| Mô tả sản phẩm (Catalog Description) | Cầu dao tự động Tmax XT4H 160 loại cố định 3 cực, đấu nối trước, chip điện tử Ekip LS/I dòng 100A |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại thiết bị | Cầu dao khối (Moulded Case Circuit Breaker - MCCB) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực (Number of Poles) | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 100 A |
| Dòng điện khung (Frame Size) | 160 A (XT4) |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High breaking capacity) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) tại 220-240V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) tại 380-415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) tại 690V AC | 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) | 100% Icu (tương đương giá trị Icu ở mọi mức điện áp) |
| Loại bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LS/I (Điện tử / Solid-state) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải L, Ngắn mạch có thời gian trễ S, Ngắn mạch tức thời I) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25.000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8.000 chu kỳ (120 chu kỳ/giờ) |
| Kiểu đấu nối đầu cuối (Terminal Connection) | Cố định, Phía trước (Fixed Front - F F) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 105 mm x 160 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 2.05 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.