| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068512R1 |
| Mô tả sản phẩm | XT4H 160 Ekip LS/I In=63A 3p F F |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Tên ngắn gọn | XT4H 160 |
| Kích thước khung (Frame Size) | XT4 |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (Rated Current In) | 63 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage Ue) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage Uimp) | 8 kiloVolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity Icu) |
100 kA tại 220-240V AC 70 kA tại 380-415V AC 65 kA tại 440V AC 50 kA tại 500V AC 15 kA tại 690V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Service Short-Circuit Breaking Capacity Ics) | 100% Icu tại các mức điện áp trên |
| Cấp độ cắt ngắn mạch (Breaking Capacity Level) | H (High - Cao) |
| Loại Trip Unit (Bộ nhả) | Ekip LS/I (Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải (thời gian trễ dài) S - Ngắn mạch (thời gian trễ ngắn) I - Ngắn mạch tức thời |
| Loại đấu nối (Terminal Connection Type) | Cố định phía trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8000 chu kỳ (120 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng (Product Net Width) | 105 mm |
| Chiều cao (Product Net Height) | 160 mm |
| Chiều sâu (Product Net Depth) | 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh (Product Net Weight) | 2.05 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.