| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068511R1 |
| Mô tả sản phẩm | XT4H 160 Ekip LS/I In=40A 3p F F |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao khối (MCCB) |
| Kích thước khung (Frame Size) | XT4 |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 40 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High breaking capacity) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) tại 220-240V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) tại 380-415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) tại 525V AC | 45 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn ($I_{cu}$) tại 690V AC | 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành ($I_{cs}$) | 100% $I_{cu}$ (tương đương giá trị $I_{cu}$ ở mọi cấp điện áp) |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | Ekip LS/I (Điện tử / Solid-state) |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có thời gian trễ), I (Ngắn mạch tức thời) |
| Loại đấu nối cực (Terminal Connection Type) | Cố định - Đấu nối mặt trước (Fixed Front - F F) |
| Độ bền cơ khí | 25000 chu kỳ |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Mã EAN | 8015644024178 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.