| Thông số (Parameter) | Giá trị (Value) |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068491R1 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | XT4S 160 Ekip LS/I In=40A 4p F F |
| Mô tả (Description) | Cầu dao tự động Tmax XT4S 160 loại Cố định, 4 cực, đầu nối mặt trước, rơ le điện tử Ekip Dip LS/I dòng 40A |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 40 A |
| Số cực (Number of Poles) | 4 Cực |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - Ur) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ khả năng cắt ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | S (High Performance - 50kA tại 415V) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 415V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V AC | 12 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) tại 415V AC | 50 kA (100% Icu) |
| Loại rơ le bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LS/I (Điện tử / Solid-state) |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải (Overload) S - Ngắn mạch có thời gian trễ (Short-circuit with delay) I - Ngắn mạch tức thời (Instantaneous short-circuit) |
| Loại kết nối thiết bị (Terminal Connection) | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 240 chu kỳ/giờ (25000 chu kỳ tổng) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 120 chu kỳ/giờ (8000 chu kỳ tổng) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 mm x 160 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 3.05 kg |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC 60947-2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.