| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068480R1 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | XT4S 250 Ekip I In=250A 3p F F |
| Dòng sản phẩm (Product Main Type) | SACE Tmax XT |
| Loại (Extended Product Type) | XT4S 250 Ekip I In=250A 3p F F |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC 60947 |
| Số cực (Number of Poles) | 3 |
| Dòng định mức (Rated Current - In) | 250 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | 50 kA (tại 415 V AC) / 85 kA (tại 220-240 V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | 100% Icu (50 kA tại 415 V AC) |
| Cấp độ cắt ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | S (50kA @ 415V) |
| Loại Trip Unit (Release) | Ekip Dip I (Điện tử) |
| Loại bảo vệ (Protection Type) | I (Bảo vệ ngắn mạch tức thời) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Kiểu đấu nối (Terminal Connection Type) | Cố định, Phía trước (Fixed, Front - F F) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 105 mm x 160 mm x 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 2.05 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.