| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068472R1 |
| Mã EAN | 8015644023783 |
| Tên sản phẩm trên Catalog | XT4S 160 Ekip LS/I In=63A 3p F F |
| Mô tả chi tiết | Aptomat khối (MCCB) Tmax XT4S 160 loại cố định 3 cực với đầu nối mặt trước và bộ nhả điện tử Ekip-LS/I dòng định mức 63A |
| Dòng điện định mức (In) | 63 Ampe |
| Số cực | 3 Cực |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) |
85 kA tại 220-240V AC 50 kA tại 380-415V AC 50 kA tại 440V AC 36 kA tại 500V AC 25 kA tại 525V AC 12 kA tại 690V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) |
85 kA tại 220-240V AC 50 kA tại 380-415V AC 50 kA tại 440V AC 36 kA tại 500V AC 25 kA tại 525V AC 12 kA tại 690V AC |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | S (High breaking capacity - Dòng cắt cao) |
| Loại bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip LS/I |
| Loại phát động (Release Type) | EL (Điện tử - Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | L - Bảo vệ quá tải (thời gian dài) S - Bảo vệ ngắn mạch có trễ (thời gian ngắn) I - Bảo vệ ngắn mạch tức thời |
| Loại đấu nối thiết bị đầu cuối | Cố định, Mặt trước (Fixed Front - F F) |
| Độ bền cơ học | 240 chu kỳ/giờ (25.000 chu kỳ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 105 mm x 160 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 2.05 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.