| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068440R1 |
| Mô tả sản phẩm (Catalog Description) | XT4S 250 TMD 200-2000 3p F F |
| Loại sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Dòng điện định mức (In) | 200 Ampe |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 220-240V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 380-415V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 36 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 12 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) | 100% Icu |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Loại bộ nhả (Release Type) | TMD (Nhiệt từ) |
| Dải cài đặt bảo vệ ngắn mạch từ tính (I3) | 2000 Ampe |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Connection Type) | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 240 chu kỳ/giờ (25000 chu kỳ) |
| Chiều rộng (Net Width) | 105 mm |
| Chiều cao (Net Height) | 160 mm |
| Chiều sâu (Net Depth / Length) | 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 2.05 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.