| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068363R1 |
| Mã EAN | 8015644022695 |
| Mô tả trên catalog | XT4H 250 TMA 225-2250 4p F F InN=100% |
| Tên sản phẩm | Molded Case Circuit Breaker (Cầu dao khối) |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | XT4 |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 225 Ampe |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt (Điện xoay chiều AC) 500 Volt (Điện một chiều DC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kiloVolt |
| Loại bộ nhả (Release) | TMA (Nhiệt từ điều chỉnh được) |
| Kiểu bộ nhả | TM (Nhiệt từ) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ quá tải (L) | 157.5 ... 225 Ampe (0.7 ... 1 x In) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ ngắn mạch (I) | 1125 ... 2250 Ampe (5 ... 10 x In) |
| Bảo vệ dây trung tính | 100% |
| Cấp độ khả năng cắt ngắn mạch | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) |
(220-240 Volt AC) 100 kiloAmpe (380-415 Volt AC) 70 kiloAmpe (440 Volt AC) 65 kiloAmpe (500 Volt AC) 50 kiloAmpe (525 Volt AC) 45 kiloAmpe (690 Volt AC) 15 kiloAmpe (250 Volt DC - 2 cực nối tiếp) 70 kiloAmpe (500 Volt DC - 3 cực nối tiếp) 70 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) |
(220-240 Volt AC) 100 kiloAmpe (380-415 Volt AC) 70 kiloAmpe (440 Volt AC) 65 kiloAmpe (500 Volt AC) 50 kiloAmpe (525 Volt AC) 45 kiloAmpe (690 Volt AC) 15 kiloAmpe |
| Độ bền cơ học | 240 chu kỳ mỗi giờ / 25000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 120 chu kỳ mỗi giờ / 8000 chu kỳ |
| Loại kết nối đầu cực | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 mm x 160 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 3.05 kilogam |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (International Electrotechnical Commission) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.