| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068361R1 |
| Mô tả sản phẩm | XT4H 160 TMA 160-1600 4p F F InN=100% |
| Mã EAN | 8015644022679 |
| Loại sản phẩm | Aptomat khối (Moulded Case Circuit Breaker - MCCB) |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực (4 Poles) |
| Dòng định mức (Rated Current - In) | 160 Amperes |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 Volt AC / 500 Volt DC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kilovolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) | 100 kiloAmperes tại 220-240 Volt AC 70 kiloAmperes tại 380-415 Volt AC 65 kiloAmperes tại 440 Volt AC 50 kiloAmperes tại 500 Volt AC 45 kiloAmperes tại 525 Volt AC 15 kiloAmperes tại 690 Volt AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) | 100% Icu (tương đương Icu tại các mức điện áp nêu trên) |
| Loại Trip Unit (Bộ bảo vệ) | TMA (Nhiệt - Từ có thể điều chỉnh) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ quá tải (L - Thermal Setting) | 112...160 Amperes (Điều chỉnh được từ 0.7 đến 1 lần dòng định mức) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ ngắn mạch (I - Magnetic Setting) | 800...1600 Amperes (Điều chỉnh được từ 5 đến 10 lần dòng định mức) |
| Bảo vệ trung tính (Neutral Protection) | 100% (Bảo vệ hoàn toàn dây trung tính) |
| Loại đấu nối (Terminal Connection Type) | Cố định, Phía trước (Fixed, Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ đóng cắt (240 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8000 chu kỳ đóng cắt (120 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 mm x 160 mm x 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 3.05 Kilogram |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.