| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068357R1 |
| Mô tả danh mục | XT4H 250 TMA 200-2000 4p F F InN=50% |
| Tên sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao khối) |
| Loại sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 200 Ampe |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn |
| Điện áp vận hành định mức (Ue) | 690 Vôn AC |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Mã khả năng cắt ngắn mạch | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 220-240V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 380-415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 525V AC | 45 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 690V AC | 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) | 100% dòng Icu (tại mọi mức điện áp nêu trên) |
| Loại bộ nhả (Release) | TMA |
| Nguyên lý bộ nhả | Nhiệt từ (Thermomagnetic) |
| Phạm vi cài đặt dòng ngắn mạch (Từ tính - Short-Circuit) | 1000...2000 Ampe |
| Phạm vi cài đặt dòng quá tải (Nhiệt - Overload) | 140...200 Ampe |
| Bảo vệ trung tính (Neutral Protection) | 50% |
| Loại kết nối thiết bị đầu cuối | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước chiều rộng | 140 mm |
| Kích thước chiều cao | 160 mm |
| Kích thước chiều sâu | 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 3.05 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.