| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Order Code) | 1SDA068353R1 |
| Tên sản phẩm | XT4H 160 TMA 80-800 4p F F |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (MCCB) |
| Khung kích thước (Frame Size) | XT4 |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Dòng định mức (In) | 80 A |
| Dải điều chỉnh nhiệt (L - Overload) | 56...80 A (0.7...1 x In) |
| Dải điều chỉnh từ (I - Short-circuit) | 400...800 A (5...10 x In) |
| Loại Trip Unit | TMA (Thermal-Magnetic Adjustable) |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 415VAC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 220/230VAC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 440VAC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 500VAC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 690VAC | 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) | 100% Icu |
| Cấp độ dòng cắt (Performance Level) | H (High breaking capacity) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 lần đóng cắt |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8000 lần đóng cắt (ở mức 120 vòng/giờ) |
| Loại đấu nối (Terminal Connection) | Fixed Front (F F) - Đấu nối trước cố định |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 mm x 160 mm x 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 3.05 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.