| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068351R1 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | XT4H 160 TMA 50-500 4p F F |
| Mô tả sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) Tmax XT4H 4 cực, In=50A |
| Dòng sản phẩm (Main Type) | SACE Tmax XT |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC 60947-2 |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Dòng điện định mức (Rated Current In) | 50 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Voltage Ue) | 690 V AC / 750 V DC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 220/230/240V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 380/415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V AC | 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 250V DC (2 cực nối tiếp) | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 500V DC (2 cực nối tiếp) | 70 kA |
| Bộ nhả (Trip Unit) | TMA (Nhiệt từ) |
| Dải cài đặt bảo vệ quá tải (L - Thermal Setting) | 35...50 A (0.7...1.0 x In) |
| Dải cài đặt bảo vệ ngắn mạch (I - Magnetic Setting) | 300...500 A |
| Loại đấu nối (Terminal Connection Type) | Cố định, Mặt trước (Fixed Front - F F) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 mm x 160 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 3.05 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.