| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068344R1 |
| Tên sản phẩm | XT4H 250 TMA 225-2250 3p F F |
| Mô tả ngắn | Cầu dao tự động vỏ đúc SACE Tmax XT4H 250 cố định 3 cực, đấu nối trước, tích hợp bộ bảo vệ nhiệt từ TMA |
| Loại sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Kích thước khung (Frame Size) | XT4 |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 225 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 220-230V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 380-415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V AC | 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) | 100% khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) |
| Loại bộ nhả (Trip Unit) | TMA (Nhiệt từ) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ quá tải (L) | 157.5 đến 225 Ampe (0.7 - 1.0 x In) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ ngắn mạch tức thời (I) | 1125 đến 2250 Ampe (5 - 10 x In) |
| Loại đấu nối thiết bị đầu cuối | Cố định - Phía trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Công suất tiêu thụ (Power Loss) | 16.4 Watt |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 105 mm x 160 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 2.05 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (International Electrotechnical Commission) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.