| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068317R1 |
| Mô tả danh mục ABB | XT4S 160 TMA 40-400 4p F F |
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Molded Case Circuit Breaker) |
| Dòng sản phẩm | Tmax XT - Khung XT4 |
| Dòng điện định mức (In) | 40 Ampe |
| Số cực | 4 cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt xoay chiều / 500 Volt một chiều |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kilo Volt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Loại bộ nhả (Trip Unit) | TMA (Nhiệt từ điều chỉnh được) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ quá tải (L - Nhiệt) | 28...40 Ampe (Điều chỉnh được từ 0.7 đến 1 lần dòng định mức) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ ngắn mạch (I - Từ) | 300...400 Ampe |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | S (50kA tại 415VAC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 220-240V AC | 85 kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 380-415V AC | 50 kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 50 kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 36 kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 12 kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100% dòng Icu (tương đương 50kA tại 415V AC) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ hoạt động |
| Độ bền điện | 8000 chu kỳ hoạt động (tại 415 Volt) |
| Kiểu đấu nối cực | Mặt trước (Front) |
| Loại thiết bị | Cố định (Fixed) |
| Kích thước (Rộng) | 140 mi-li-mét |
| Kích thước (Cao) | 160 mi-li-mét |
| Kích thước (Sâu) | 82.5 mi-li-mét |
| Trọng lượng tịnh | 3.05 ki-lô-gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.