| Danh mục thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068305R1 |
| Mô tả thương mại (Catalog Description) | XT4S 160 TMA 63-630 3p F F |
| Hãng sản xuất | ABB |
| Tên dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Molded Case Circuit Breaker) |
| Kích thước khung (Frame Size) | XT4 |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 63 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | TMA (Nhiệt - Từ điều chỉnh được) |
| Dải cài đặt bảo vệ quá tải (L - Overload Setting I1) | 44.1 ... 63 Ampe (Điều chỉnh từ 0.7 đến 1 lần dòng định mức) |
| Dải cài đặt bảo vệ ngắn mạch (I - Short-Circuit Setting I3) | 300 ... 630 Ampe (Điều chỉnh từ 300A đến 630A) |
| Cấp độ khả năng cắt ngắn mạch (Performance Level) | S (Standard / High Breaking Capacity) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 220-240V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 380-415V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 440V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V AC | 12 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) tại 415V AC | 50 kA (100% dòng Icu) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 240 chu kỳ/giờ (Tổng 25000 chu kỳ) |
| Kiểu đấu nối (Terminal Connection Type) | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Chiều rộng sản phẩm | 105 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 160 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 2.050 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.