| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068303R1 |
| Mô tả danh mục | XT4S 160 TMA 40-400 3p F F |
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại khung kích thước (Frame Size) | XT4 |
| Số cực | 3 |
| Dòng điện định mức (In) | 40 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC / 500 V DC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ khả năng cắt ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 220-240V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 380-415V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 440V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V AC | 12 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) tại 380-415V AC | 50 kA (100% Icu) |
| Tên bộ nhả (Release Name) | TMA |
| Loại bộ nhả (Release Type) | Nhiệt - Từ (Thermomagnetic) |
| Phạm vi cài đặt dòng quá tải (I1) | 28 ... 40 A (0.7 ... 1 x In) |
| Phạm vi cài đặt dòng ngắn mạch tức thời (I3) | 200 ... 400 A (5 ... 10 x In) |
| Loại thiết bị (Phiên bản) | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ học | 240 chu kỳ/giờ - 25000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng) | 105 mm |
| Kích thước (Cao) | 160 mm |
| Kích thước (Sâu) | 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 2.050 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.