| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068227R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | XT3S 250 TMD 200-2000 4p F F |
| Mô tả chi tiết (Long Description) | Cầu dao tự động TMAX XT3S 250 loại cố định, 4 cực, đấu nối mặt trước, với bộ nhả nhiệt từ TMD R 200-2000 A |
| Loại sản phẩm (Product Type) | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker - MCCB) |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 200 Ampe |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hertz |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 Volt xoay chiều (AC) / 500 Volt một chiều (DC) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 800 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 Kilovolt |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) |
Tại 220-240 Volt AC: 85 Kiloampe Tại 380 Volt AC: 50 Kiloampe Tại 415 Volt AC: 50 Kiloampe Tại 440 Volt AC: 40 Kiloampe Tại 500 Volt AC: 30 Kiloampe Tại 690 Volt AC: 6 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) |
Tại 220-240 Volt AC: 42.5 Kiloampe Tại 380 Volt AC: 25 Kiloampe Tại 415 Volt AC: 25 Kiloampe Tại 440 Volt AC: 20 Kiloampe Tại 500 Volt AC: 15 Kiloampe Tại 690 Volt AC: 3 Kiloampe |
| Bộ nhả (Release / Trip Unit) | TMD |
| Loại bộ nhả (Release Type) | Nhiệt từ (Thermomagnetic) |
| Phạm vi cài đặt (Setting Range) | 140...200 Ampe |
| Dòng cắt từ tính ngắn mạch (Short-Circuit Protective Component - Im) | 2000 Ampe (Cố định - Fixed) |
| Loại đấu nối thiết bị đầu cuối (Terminal Connection Type) | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ (hoặc 240 chu kỳ mỗi giờ) |
| Kích thước: Chiều rộng (Product Net Width) | 140 milimét |
| Kích thước: Chiều cao (Product Net Height) | 150 milimét |
| Kích thước: Chiều sâu (Product Net Depth / Length) | 70 milimét |
| Trọng lượng tịnh (Product Net Weight) | 2.2 kilôgam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.