| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068108R1 |
| Mã EAN | 8015644020050 |
| Mô tả trên catalog | XT4N 160 TMA 160-1600 4p F F InN=100% |
| Tên sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Aptomat dạng khối) |
| Loại sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng định mức (In) | 160 Ampe |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Vôn AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Loại bộ bảo vệ (Release) | TMA (Nhiệt từ điều chỉnh được) |
| Phạm vi cài đặt dòng ngắn mạch (I3) | 800 đến 1600 Ampe |
| Bảo vệ cực trung tính (Neutral Protection) | 100% (Bảo vệ đầy đủ như pha chính) |
| Mức độ dòng ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | N (Normal - Trung bình) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 220-230-240V AC | 65 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 380-415V AC | 36 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 440V AC | 36 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 500V AC | 30 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) tại 690V AC | 20 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 220-240V AC | 65 kiloAmpe (100% Icu) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 380-415V AC | 36 kiloAmpe (100% Icu) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) tại 690V AC | 20 kiloAmpe (100% Icu) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ |
| Loại kết nối điện cực | Cố định - Mặt trước (Fixed Circuit-Breakers Front) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 mm x 160 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 3.05 kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.