| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068097R1 |
| Mô tả trên catalog | XT4N 160 TMA 40-400 4p F F |
| Mã EAN | 8015644019976 |
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Loại sản phẩm | Tmax XT |
| Dòng điện định mức (In) | 40 Ampe |
| Số cực | 4 cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC (Xoay chiều) / 500 Volt DC (Một chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilo Volt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch | N (Normal - Trung bình) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 220-240V AC | 65 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 380-415V AC | 36 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 36 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 30 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 10 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) | 100% dòng Icu (Tại mọi mức điện áp) |
| Loại bộ nhả (Relay bảo vệ) | TMA (Nhiệt từ điều chỉnh được) |
| Dải cài đặt bảo vệ quá tải (L - I1) | 28 Ampe đến 40 Ampe (0.7 đến 1 lần dòng định mức) |
| Dải cài đặt bảo vệ ngắn mạch tức thời (I - I3) | 300 Ampe đến 400 Ampe |
| Độ bền cơ khí | 240 chu kỳ/giờ (Tổng 25000 chu kỳ) |
| Loại kết nối cầu đấu | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 mm x 160 mm x 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 3.05 Kilogram |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (International Electrotechnical Commission) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.