| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068064R1 |
| Mã EAN | 8015644019656 |
| Tên sản phẩm mô tả | XT3N 250 TMD 160-1600 4p F F InN=50% |
| Loại sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại cầu dao | Cầu dao khối (MCCB) |
| Dòng điện định mức (In) | 160 Ampe |
| Số cực | 4 cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC / 500 V DC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 800 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 220-240V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 380-415V AC | 36 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 440V AC | 25 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 500V AC | 20 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 690V AC | 5 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 220-240V AC | 37.5 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 380-415V AC | 27 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 440V AC | 18.75 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 500V AC | 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 690V AC | 3.75 kA |
| Cấp độ cắt ngắn mạch (Performance Level) | N (Normal - Trung bình) |
| Loại bộ nhả (Trip Unit) | TMD (Nhiệt từ cố định) |
| Phạm vi cài đặt dòng nhả từ (Short-Circuit) | 1600 Ampe |
| Phạm vi cài đặt dòng nhả nhiệt (Overload) | 112...160 Ampe |
| Bảo vệ trung tính (Neutral Protection) | 50% |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ |
| Kiểu đấu nối dây | Cố định, Phía trước (Fixed, Front) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 mm x 150 mm x 70 mm |
| Trọng lượng tịnh | 2.1 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.