| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068056R1 |
| Mã EAN | 8015644019570 |
| Mô tả trên danh mục | XT3N 250 TMD 125-1250 3p F F |
| Tên dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Molded Case Circuit Breaker) |
| Kích thước khung (Frame Size) | XT3 |
| Số cực (Poles) | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 125 Ampe |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 800 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kiloVolt |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC / 500 Volt DC |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 220-240V AC | 50 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 380-415V AC | 36 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 25 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 20 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 5 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 380-415V AC | 27 kiloAmpe (75% Icu) |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | N (Normal - Tiêu chuẩn) |
| Bộ nhả bảo vệ (Release / Trip Unit) | TMD (Nhiệt từ) |
| Loại bộ bảo vệ | TM (Thermal-Magnetic - Nhiệt Từ) |
| Dải cài đặt bảo vệ quá tải (L - Thermal) | 87.5 ... 125 Ampe (Có thể điều chỉnh 0.7...1 x In) |
| Dải cài đặt bảo vệ ngắn mạch (I - Magnetic) | 1250 Ampe (Cố định) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Connection Type) | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm | 105 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 150 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 70 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.6 Kilogram |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.