| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA068004R1 |
| Mô tả ngắn của nhà sản xuất | XT2V 160 Ekip LS/I In=10A 4p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động dạng khối Tmax XT2V 160 loại cố định, 4 cực, kết nối cực trước, rơ le điện tử Ekip LS/I dòng định mức 10A |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao khối) |
| Tên rút gọn | XT2V 160 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2 |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 10 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ khả năng cắt ngắn mạch | V (Very High - Rất cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 220/230/240V AC | 200 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 380/415V AC | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 525V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 20 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100% dòng Icu (tại mọi mức điện áp lên đến 690V) |
| Loại bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip LS/I |
| Công nghệ bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại kết nối thiết bị đầu cuối | Cố định mặt trước (Fixed Front - F F) |
| Độ bền cơ học | 25,000 chu kỳ hoạt động |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 120 mm x 82.5 mm x 130 mm |
| Trọng lượng tịnh | Khoảng 1.45 kg (Số liệu xấp xỉ cho bản 4 cực) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.