| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067971R1 |
| Mô tả thương mại | XT2V 160 Ekip LS/I In=10A 3p F F |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 10 Ampe |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilo Volt |
| Mức độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | V (Very High - Rất cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn thực tế (Icu) tại 220-240V AC | 200 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn thực tế (Icu) tại 380-415V AC | 150 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn thực tế (Icu) tại 440V AC | 150 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn thực tế (Icu) tại 500V AC | 50 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn thực tế (Icu) tại 690V AC | 20 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) | 100% của Icu (Khả năng cắt tới hạn) |
| Tên bộ nhả (Trip Unit) | Ekip LS/I |
| Loại bộ nhả | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải L, Ngắn mạch có thời trễ S, Ngắn mạch tức thời I) |
| Loại kết nối thiết bị đầu cuối | Cố định, Phía trước (Fixed Circuit-Breaker Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 240 chu kỳ mỗi giờ / 25,000 chu kỳ tổng |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 90 mm x 130 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.12 Kilogram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.