| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067919R1 |
| Tên sản phẩm | XT2L 160 Ekip I In=10A 3p F F |
| Mô tả ngắn | Cầu dao tự động Tmax XT2L 160, 3 cực, lắp cố định (Fixed), đấu nối mặt trước (Front), chip điện tử Ekip I, dòng định mức 10A |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại cầu dao | MCCB (Molded Case Circuit Breaker) |
| Dòng định mức (In) | 10 A |
| Số cực | 3 Cực |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ khả năng cắt ngắn mạch | L (High Breaking Capacity) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) | 150 kA tại 220-240V AC 120 kA tại 380-415V AC 100 kA tại 440V AC 60 kA tại 500V AC 36 kA tại 525V AC 18 kA tại 690V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) | 100% Icu (lên đến 440V) 150 kA tại 220-240V AC 120 kA tại 380-415V AC 100 kA tại 440V AC 60 kA tại 500V AC 36 kA tại 525V AC 15 kA tại 690V AC |
| Loại Trip Unit (Chip) | Ekip I (Điện tử - Bảo vệ ngắn mạch tức thời) |
| Chức năng bảo vệ | I (Instantaneous Short-Circuit - Ngắn mạch tức thời) |
| Loại đấu nối cực | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ học | 25.000 lần đóng cắt (240 lần/giờ) |
| Độ bền điện | 8.000 lần đóng cắt (120 lần/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 90 mm x 130 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | Khoảng 1.12 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.