| Thông số / Đặc điểm | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067890R1 |
| Tên sản phẩm quốc tế | XT2H 160 Ekip LS/I In=10A 4p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động Tmax XT2H 160 lắp cố định 4 cực với đầu nối mặt trước và rơ le điện tử AC Ekip-LS/I dòng 10 A |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Aptomat khối) |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 10 Ampe |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kiloVolt |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 Volt |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 220/230/240V AC | 100 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 380/415V AC | 70 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 440V AC | 65 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 500V AC | 50 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 690V AC | 15 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) | 100% dòng $I_{cu}$ (tương đương 70kA tại 415V) |
| Loại bộ nhả (Trip Unit) | Ekip LS/I |
| Nguyên lý hoạt động bộ nhả | Electronic (Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải (Long time), S - Ngắn mạch có thời gian trễ (Short time), I - Ngắn mạch tức thời (Instantaneous) |
| Độ bền cơ học | 240 chu kỳ/giờ (25000 chu kỳ tổng) |
| Kiểu đấu nối đầu cuối | Front (Mặt trước) |
| Kiểu lắp đặt | Fixed Circuit-Breaker (Cố định) |
| Chiều rộng sản phẩm | 120 milimét |
| Chiều cao sản phẩm | 130 milimét |
| Chiều sâu sản phẩm | 82.5 milimét |
| Khối lượng tịnh | 1.45 kilôgam |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.