| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067889R1 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | XT2H 160 Ekip M-I In=100A 3p F F |
| Mô tả sản phẩm (Catalog Description) | Cầu dao tự động vỏ đúc Tmax XT2H 160 loại cố định 3 cực, đấu nối mặt trước, trang bị bộ bảo vệ điện tử Ekip M-I dòng định mức 100A (Dùng cho bảo vệ động cơ) |
| Dòng điện định mức (Rated Current In) | 100 A |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity Icu) | 70 kA tại điện áp 380/415V AC 100 kA tại điện áp 220/230/240V AC 65 kA tại điện áp 440V AC 50 kA tại điện áp 500V AC 30 kA tại điện áp 525V AC 15 kA tại điện áp 690V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity Ics) | 100% Icu (tương đương 70 kA tại 415V AC) |
| Điện áp làm việc định mức (Rated Operational Voltage Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | Điện tử (Ekip M-I) - Chuyên dụng bảo vệ động cơ |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25.000 chu kỳ đóng cắt |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8.000 chu kỳ đóng cắt (với tần suất 120 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 90 mm x 130 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | Khoảng 1.12 kg |
| Loại đấu nối (Terminal Connection Type) | Cố định, mặt trước (Fixed Front) |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC 60947-2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.