| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067886R1 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | XT2H 160 Ekip M-I In=20A 3p F F |
| Mô tả sản phẩm | MCCB XT2H 160 Fixed Three-Pole with Front Terminals and Solid-State Release in AC Ekip M-I R 20 A |
| Dòng điện định mức (Rated Current In) | 20 A |
| Số cực (Number of Poles) | 3 |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 220-240V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 380V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 690V AC | 15 kA |
| Khả năng cắt thực tế (Ics) | 100% Icu |
| Loại Trip Unit (Release Type) | Ekip M-I (Điện tử - Bảo vệ động cơ) |
| Loại bảo vệ ngắn mạch | I (Instantaneous only - Bảo vệ tức thời) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8000 chu kỳ (120 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 90 mm x 130 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 1.12 kg |
| Loại đấu nối (Terminal Connection Type) | Cố định (Fixed), Mặt trước (Front) - F F |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.