| Thông số / Đặc điểm | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067857R1 |
| Mã EAN | 8015644017537 |
| Mô tả trên danh mục | XT2H 160 Ekip LS/I In=10A 3p F F |
| Tên sản phẩm | Cầu dao khối tự động (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Loại sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Tiêu chuẩn | IEC |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 10 Ampe |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) |
100 kA tại 220-240V AC 70 kA tại 380-415V AC 65 kA tại 440V AC 50 kA tại 500V AC 30 kA tại 525V AC 15 kA tại 690V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) |
100% $I_{cu}$ tại 220-240V AC (100 kA) 100% $I_{cu}$ tại 380-415V AC (70 kA) 100% $I_{cu}$ tại 440V AC (65 kA) 50 kA tại 500V AC 30 kA tại 525V AC 15 kA tại 690V AC |
| Mức độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Bộ nhả (Release) / Trip unit | Ekip LS/I |
| Loại bộ nhả | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | L - S - I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Connection) | Cố định phía trước (Fixed Front) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 90 mm x 130 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | Khoảng 1.12 kg |
| Độ bền cơ học | 240 chu kỳ/giờ (Tổng 25000 chu kỳ) |
| Kích thước khung (Frame Size) | XT2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.