| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067802R1 |
| Mã EAN | 8015644016982 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | XT2S 160 Ekip LS/I In=63A 3p F F |
| Tên sản phẩm đầy đủ | Cầu dao tự động dạng khối Tmax XT2S 160 cố định 3 cực đấu nối mặt trước với rơ le điện tử Ekip-LS/I dòng định mức 63A |
| Dòng sản phẩm | Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao khối (MCCB) |
| Loại thiết bị (Sub-type) | XT2 |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 63 Ampe |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilovolt |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Performance Level) | S (Mức độ tiêu chuẩn/cao - 50kA tại 415V) |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 220-240V AC | 85 Kiloampe |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 380-415V AC | 50 Kiloampe |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 440V AC | 50 Kiloampe |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 500V AC | 36 Kiloampe |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 690V AC | 12 Kiloampe |
| Dòng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) | 100% dòng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) |
| Bộ nhả (Trip Unit) | Ekip LS/I |
| Loại bộ nhả | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải (thời gian dài) S - Ngắn mạch có thời gian trễ I - Ngắn mạch tức thời |
| Kiểu đấu nối terminal | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 240 chu kỳ mỗi giờ / 25000 chu kỳ tổng |
| Chiều rộng sản phẩm | 90 milimét |
| Chiều cao sản phẩm | 130 milimét |
| Chiều sâu sản phẩm | 82.5 milimét |
| Trọng lượng tịnh | Khoảng 1.12 Kilôgam |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.