| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Diễn giải |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067778R1 |
| Mô tả trên catalog | XT2H 160 MA 80 Im=480...1120 3p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động Tmax XT2H 160 loại cố định, 3 cực, đấu nối mặt trước, bảo vệ từ tính MA |
| Dòng chính của sản phẩm (Product Main Type) | SACE Tmax XT |
| Dòng định mức (In) | 80 A |
| Số cực | 3 cực |
| Loại bảo vệ (Release Type) | MA (Chỉ bảo vệ từ tính - Bảo vệ ngắn mạch động cơ) |
| Dải cài đặt bảo vệ từ tính (Im) | 480...1120 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 220/230/240V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 380V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V AC | 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) | 100% khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại mọi cấp điện áp |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 8000 chu kỳ (120 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 90 mm x 130 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.1 kg |
| Kiểu đấu nối dây | Mặt trước (Front - F) |
| Phiên bản lắp đặt | Cố định (Fixed - F) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.