| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067765R1 |
| Tên sản phẩm quốc tế | XT2S 160 TMA 20-200 3p F F |
| Mô tả sản phẩm | Cầu dao tự động khối Tmax XT2S 160 cố định 3 cực, kết nối mặt trước, kèm rơ le nhiệt từ TMA 20A |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (MCCB) |
| Số cực (Number of Poles) | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 20 Ampe |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC / 500 Volt DC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kiloVolt |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 220-240V AC | 85 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 380-415V AC | 50 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 440V AC | 50 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 690V AC | 12 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) | 100% Icu (Tại mọi mức điện áp lên đến 690V) |
| Loại Trip Unit (Bộ phận nhả) | TMA (Nhiệt từ có thể điều chỉnh) |
| Dải cài đặt bảo vệ quá tải (L - I1) | 14...20 Ampe (0.7...1 x In) |
| Dải cài đặt bảo vệ ngắn mạch tức thời (I - I3) | 100...200 Ampe (5...10 x In) |
| Loại đấu nối (Terminal Connection) | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng) | 90 milimét |
| Kích thước (Cao) | 130 milimét |
| Kích thước (Sâu) | 82.5 milimét |
| Khối lượng tịnh | 1.1 kilôgam |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.