| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc điểm |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067693R1 |
| Tên sản phẩm (EAN) | XT2V 160 TMD 1,6-16 4p F F |
| Mô tả ngắn | Cầu dao tự động khối (MCCB) SACE Tmax XT2V 160 dòng định mức 1.6A, 4 cực, chỉnh định nhiệt từ, đấu nối mặt trước |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (MCCB) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 1.6 A |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ cắt ngắn mạch (Performance Level) | V (Very High - Rất cao) |
| Dòng cắt ngắn mạch cực đại ($I_{cu}$) tại 220-240V AC | 200 kA |
| Dòng cắt ngắn mạch cực đại ($I_{cu}$) tại 380-415V AC | 150 kA |
| Dòng cắt ngắn mạch cực đại ($I_{cu}$) tại 440V AC | 150 kA |
| Dòng cắt ngắn mạch cực đại ($I_{cu}$) tại 500V AC | 70 kA |
| Dòng cắt ngắn mạch cực đại ($I_{cu}$) tại 690V AC | 20 kA |
| Dòng cắt ngắn mạch vận hành ($I_{cs}$) | 100% dòng $I_{cu}$ (tại mọi mức điện áp) |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | TMD (Thermomagnetic - Nhiệt từ) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ quá tải ($I_1$ - Thermal) | 1.12 ... 1.6 A (Điều chỉnh được 0.7...1 x $I_n$) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ ngắn mạch ($I_3$ - Magnetic) | 16 A (Cố định - Fixed) |
| Loại đấu nối thiết bị | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học | 25.000 chu kỳ đóng cắt |
| Độ bền điện (tại 415V) | 8.000 chu kỳ đóng cắt |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 120 mm x 130 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.45 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.