| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067668R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | XT2L 160 TMD 125-1250 4p F F |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao tự động dạng khối) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 125 Amperes |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilovolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Mức độ dòng cắt ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | L (Mức cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 220/230/240V AC | 150 Kiloamperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 380/415V AC | 120 Kiloamperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 100 Kiloamperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 60 Kiloamperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 18 Kiloamperes |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 380/415V AC | 120 Kiloamperes (100% Icu) |
| Loại bộ nhả (Release) | TMD (Nhiệt từ - Thermomagnetic) |
| Chức năng bảo vệ của bộ nhả | TM (Thermal-Magnetic) |
| Dòng cài đặt thiết bị bảo vệ (Setting Range) | 87.5...125 Amperes (Bảo vệ quá tải); 1250 Amperes (Bảo vệ ngắn mạch) |
| Loại kết nối thiết bị đầu cuối | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng) | 120 mm |
| Kích thước (Cao) | 130 mm |
| Kích thước (Sâu) | 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.45 Kilogram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.