| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067664R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | XT2L 160 TMD 50-500 4p F F |
| Mã EAN | 8015644015602 |
| Tên dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker - MCCB) |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực (4P) |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 50 Ampe |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC / 500 V DC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 220-240V AC | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 380-415V AC | 120 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 60 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 18 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100% khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | TMD (Nhiệt từ cố định) |
| Phạm vi cài đặt dòng ngắn mạch (Short-Circuit Protective Setting - Ii) | 500 Ampe |
| Mức độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | L (Mức cao - 120kA tại 415V) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 240 chu kỳ mỗi giờ; 25000 chu kỳ tổng |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 120 chu kỳ mỗi giờ; 8000 chu kỳ tổng |
| Loại kết nối thiết bị đầu cuối (Terminal Connection Type) | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Chiều rộng sản phẩm | 120 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 130 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.45 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (International Electrotechnical Commission) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.