| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067658R1 |
| Tên sản phẩm | XT2L 160 TMD 12,5-125 4p F F |
| Mô tả | Cầu dao tự động Tmax XT2L 160 4 cực cố định, đấu nối trước, chip từ nhiệt TMD R 12,5-125 A |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại cầu dao | MCCB (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Số cực | 4 cực (4P) |
| Dòng định mức khung (In) | 160 A |
| Dòng định mức trip unit (In) | 12.5 A |
| Loại Trip Unit | TMD (Thermal-Magnetic - Từ nhiệt) |
| Dải cài đặt bảo vệ quá tải (L) | 8.75 ... 12.5 A (0.7 ... 1 x In) |
| Dải cài đặt bảo vệ ngắn mạch (I) | 125 A (Cố định - 10 x In) |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC / 500 V DC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 220/230/240V AC | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 380/415V AC | 120 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 440V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 500V AC | 60 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 525V AC | 36 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V AC | 18 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) | 100% Icu (tại các mức điện áp ≤ 525V); 15 kA (tại 690V) |
| Cấp độ vận hành ngắn mạch | L (High breaking capacity - Dòng cắt cao) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25.000 chu kỳ (240 lần/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8.000 chu kỳ (120 lần/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 120 mm x 130 mm x 82.5 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1.45 kg |
| Kiểu đấu nối | Fixed Front (Cố định, đấu nối mặt trước) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.