| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067652R1 |
| Tên sản phẩm (Catalog Description) | XT2L 160 TMD 3,2-32 4p F F |
| Mô tả chi tiết (Long Description) | C.BREAKER TMAX XT2L 160 FIXED FOUR-POLE WITH FRONT TERMINALS AND THERMOMAGNETIC RELEASE TMD R 3,2-32 A |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Dòng điện định mức (Rated Current In) | 3.2 A |
| Dòng cắt từ (Magnetic Setting Im) | 32 A (Fixed) |
| Loại bảo vệ (Release Type) | TMD (Thermomagnetic) |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage Ue) | 690 V AC / 500 V DC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity Icu) |
150 kA (220-240 V AC) 120 kA (380-415 V AC) 100 kA (440 V AC) 60 kA (500 V AC) 18 kA (690 V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity Ics) |
150 kA (220-240 V AC) 120 kA (380-415 V AC) 100 kA (440 V AC) 60 kA (500 V AC) 18 kA (690 V AC) |
| Cấp độ chịu dòng ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | L (High Breaking Capacity) |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 8000 chu kỳ (120 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Dimensions W x D x H) | 120 mm x 82.5 mm x 130 mm |
| Trọng lượng (Net Weight) | 1.45 kg |
| Kiểu đấu nối (Terminal Connection Type) | Fixed Circuit-Breakers Front (F F) |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.