| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067631R1 |
| Tên sản phẩm | XT2L 160 TMD 3,2-32 3p F F |
| Mô tả ngắn | Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) Tmax XT2L 160 dòng định mức 3.2A, 3 cực, kiểu đấu nối mặt trước (Fixed Front) |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (MCCB) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2 |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 3.2 A |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC / 500 V DC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Loại Chip (Release Type) | TMD (Nhiệt từ - Thermomagnetic) |
| Cài đặt dòng ngắn mạch tức thời ($I_i$) | 32 A (Cố định) |
| Cài đặt dòng quá tải ($I_1$) | 2.24...3.2 A (Điều chỉnh được 0.7...1 x In) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại ($I_{cu}$) tại 220-240V AC | 150 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại ($I_{cu}$) tại 380-415V AC | 120 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại ($I_{cu}$) tại 440V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại ($I_{cu}$) tại 500V AC | 60 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại ($I_{cu}$) tại 690V AC | 18 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành ($I_{cs}$) | 100% $I_{cu}$ (tại các mức điện áp tương ứng) |
| Độ bền cơ học | 25.000 chu kỳ |
| Loại đấu nối | Cố định mặt trước (Fixed Front - F F) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 90 mm x 130 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | Khoảng 1.1 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.