| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067629R1 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | XT2L 160 TMD 2-20 3p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động Tmax XT2L 160 cố định 3 cực với đầu nối mặt trước và rơ le nhiệt từ TMD R 2-20 A |
| Loại sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao khối) |
| Số cực | 3 |
| Dòng định mức (In) | 2 A |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hz |
| Điện áp định mức (Ur) | 690 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp hoạt động định mức | 690 V AC 500 V DC |
| Dòng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) | (220 V AC) 150 kA (230 V AC) 150 kA (240 V AC) 150 kA (380 V AC) 120 kA (415 V AC) 120 kA (440 V AC) 100 kA (500 V AC) 60 kA (525 V AC) 36 kA (690 V AC) 15 kA (250 V DC) 2 Poles in Series 85 kA (500 V DC) 3 Poles in Series 85 kA |
| Dòng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) | (220 V AC) 150 kA (230 V AC) 150 kA (240 V AC) 150 kA (380 V AC) 120 kA (415 V AC) 120 kA (440 V AC) 100 kA (500 V AC) 60 kA (525 V AC) 36 kA (690 V AC) 18 kA (250 V DC) 2 Poles in Series 85 kA (500 V DC) 3 Poles in Series 85 kA |
| Dòng chịu đựng ngắn mạch tức thời (Ii) | 20 A |
| Dòng điện liên tục định mức (Iu) | 160 A |
| Bộ bảo vệ (Release) | TMD |
| Loại bộ bảo vệ | TM (Thermal Magnetic - Nhiệt từ) |
| Phạm vi cài đặt | 1.4...2 A |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | L |
| Tiêu chuẩn | IEC |
| Phân loại phụ (Sub-type) | XT2 |
| Loại kết nối thiết bị đầu cuối | Fixed Circuit-Breakers Front (Cố định, đấu nối mặt trước) |
| Phiên bản | F |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.