| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067624R1 |
| Mô tả ngắn của hãng (Catalog Description) | XT2H 160 Ekip LS/I In=160A 4p F F |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 160 Ampe |
| Số cực (Number of Poles) | 4 Cực |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn thực tế (Icu) tại 380-415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn thực tế (Icu) tại 220-240V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn thực tế (Icu) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn thực tế (Icu) tại 690V AC | 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) | 100% Icu (Tương đương 70 kA tại 415V) |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - Ur) | 690 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | Điện tử (Ekip LS/I) |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải) - S (Ngắn mạch có thời gian trễ) - I (Ngắn mạch tức thời) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | H (High - Cao) |
| Loại thiết bị | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker - MCCB) |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Kích thước khung (Sub-type) | XT2 |
| Loại đấu nối cực (Terminal Connection Type) | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 120 mm x 82.5 mm x 130 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 1.6 Kilogram |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.