| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067607R1 |
| Mô tả sản phẩm (Catalog Description) | XT2H 160 TMD 2,5-25 4p F F |
| Mã EAN | 8015644015038 |
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Loại sản phẩm (Product Type) | CB (Sace Tmax XT) |
| Dòng sản phẩm (Frame Size) | XT2 |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 2.5 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC / 500 V DC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Mức độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High breaking capacity) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 220-240V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 380-415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V AC | 15 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) | 100% Icu (tương đương với Icu tại các mức điện áp) |
| Loại bộ bảo vệ (Trip Unit) | TMD (Nhiệt từ) |
| Phạm vi cài đặt dòng nhiệt (L - Overload) | 1.75...2.5 Ampe (Có thể điều chỉnh 0.7...1 x In) |
| Phạm vi cài đặt dòng từ (I - Short-circuit) | 25 Ampe (Cố định tại 10 x In) |
| Loại đấu nối (Terminal Connection) | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học | 25,000 chu kỳ hoạt động |
| Chiều rộng sản phẩm | 120 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 130 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.45 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.