| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067596R1 |
| Mã EAN | 8015644014926 |
| Tên sản phẩm | XT2H 160 Ekip LS/I In=25A 3p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động MCCB XT2H 160 loại cố định 3 cực, kết nối mặt trước, rơ le điện tử Ekip-LS/I dòng 25A |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (MCCB) - Aptomat dạng khối |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Dòng điện định mức (In) | 25 Ampe |
| Số cực | 3 cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kiloVolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Mức độ dòng cắt ngắn mạch | H (High breaking capacity - Dòng cắt cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 220-240V AC | 100 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 380-415V AC | 70 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 440V AC | 65 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 500V AC | 50 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V AC | 15 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 380-415V AC | 70 kiloAmpe (100% Icu) |
| Loại bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip LS/I |
| Công nghệ bảo vệ | Electronic (Điện tử) |
| Loại kết nối thiết bị đầu cuối | Fixed Circuit-Breakers Front (Cố định phía trước) |
| Độ bền cơ học | 240 chu kỳ/giờ (25000 chu kỳ tổng) |
| Chiều rộng sản phẩm | 90 milimét |
| Chiều cao sản phẩm | 130 milimét |
| Chiều sâu sản phẩm | 82.5 milimét |
| Khối lượng tịnh | 1.12 kilogam |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.