| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067571R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | XT2S 160 TMD 16-300 4p F F |
| Mô tả chi tiết (Long Description) | Cầu dao tự động Tmax XT2S 160 loại cố định 4 cực, đấu nối mặt trước, bộ nhả từ nhiệt TMD dòng 16A, dòng cắt từ 300A |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker - MCCB) |
| Dòng sản phẩm | Tmax XT |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 16 A |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC / 500 V DC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Mức độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | S (Standard) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức ($I_{cu}$) tại 220-240V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức ($I_{cu}$) tại 380-415V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức ($I_{cu}$) tại 440V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức ($I_{cu}$) tại 500V AC | 36 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức ($I_{cu}$) tại 690V AC | 12 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 380-415V AC | 50 kA (100% $I_{cu}$) |
| Loại bộ nhả (Release / Trip Unit) | TMD (Nhiệt - Từ) |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải) và I (Ngắn mạch tức thời) |
| Dải cài đặt dòng nhiệt (L) | 11.2 ... 16 A (Có thể điều chỉnh 0.7 ... 1 x $I_n$) |
| Dải cài đặt dòng từ (I) | 300 A (Cố định) |
| Loại kết nối terminal | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ học | 240 chu kỳ/giờ (25000 chu kỳ tổng) |
| Kích thước (Rộng) | 120 mm |
| Kích thước (Cao) | 130 mm |
| Kích thước (Sâu) | 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | Khoảng 1.45 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.