| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067568R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | XT2S 160 TMD 8-80 4p F F |
| Loại sản phẩm (Product Type) | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker - MCCB) |
| Tên dòng sản phẩm (Product Main Type) | SACE Tmax XT |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 8 Ampe |
| Loại bộ nhả (Release / Trip Unit) | TMD (Nhiệt - Từ) |
| Loại bảo vệ bộ nhả (Release Type) | TM (Thermal-Magnetic - Nhiệt Từ) |
| Phạm vi cài đặt (Setting Range) | Bảo vệ quá tải (Thermal - L): 5.6...8 Ampe Bảo vệ ngắn mạch (Magnetic - I): 80 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC (Xoay chiều) 500 V DC (Một chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hz |
| Mức độ dòng ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) |
85 kA tại 220/230/240 V AC 50 kA tại 380/415 V AC 50 kA tại 440 V AC 36 kA tại 500 V AC 12 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế định mức (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) |
85 kA tại 220/230/240 V AC 50 kA tại 380/415 V AC 50 kA tại 440 V AC 36 kA tại 500 V AC 12 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch dòng một chiều (DC Breaking Capacity - Icu) |
85 kA tại 250 V DC (2 cực nối tiếp) 85 kA tại 500 V DC (3 cực nối tiếp) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 240 chu kỳ mỗi giờ / 25000 chu kỳ tổng |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 120 chu kỳ mỗi giờ / 8000 chu kỳ tổng |
| Kiểu đấu nối cực (Terminal Connection Type) | Cố định (Fixed) - Mặt trước (Front) |
| Kích thước (Chiều rộng - Width) | 120 mm |
| Kích thước (Chiều cao - Height) | 130 mm |
| Kích thước (Chiều sâu - Depth) | 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | Khoảng 1.45 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.