| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067452R1 |
| Tên sản phẩm | XT1H 160 TMD 100-1000 3p F F |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker - MCCB) |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 100 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC / 500 V DC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 800 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 220-240V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 380-415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 10 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 380-415V AC | 70 kA (100% Icu) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | TMD (Thermal Magnetic Distributed - Từ nhiệt) |
| Loại bộ bảo vệ | TM (Thermomagnetic - Từ nhiệt) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ quá tải (L - Thermal) | 70...100 A (Điều chỉnh được từ 0.7 đến 1 lần In) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ ngắn mạch (I - Magnetic) | 1000 A (Cố định ở mức 10 lần In) |
| Loại kết nối đầu cực | Cố định, mặt trước (Fixed Front - F F) |
| Kích thước khung (Frame size) | XT1 |
| Độ bền cơ học | 25000 chu kỳ |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.