| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067431R1 |
| Mã EAN | 8015644013257 |
| Mô tả trên catalog | XT1S 160 TMD 50-500 3p F F |
| Dòng sản phẩm | Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao tự động dạng khối) |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 50 Ampe |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Điện áp vận hành định mức (Ue) | 690 Volt xoay chiều (AC) / 500 Volt một chiều (DC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 800 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kiloVolt |
| Mã khả năng cắt ngắn mạch | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 220-240V AC | 85 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 380-415V AC | 50 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 440V AC | 50 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 500V AC | 36 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại 690V AC | 8 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 380-415V AC | 50 kiloAmpe (100% Icu) |
| Loại bộ nhả (Trip Unit) | TMD (Thermomagnetic - Từ nhiệt) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ quá tải (L) | 35...50 Ampe |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ ngắn mạch (I) | 500 Ampe (Cố định) |
| Loại đấu nối cực (Terminal Connection Type) | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 240 chu kỳ/giờ (Tổng 25000 chu kỳ) |
| Chiều rộng sản phẩm | 76.2 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 130 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 70 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.1 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.