| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067421R1 |
| Mô tả sản phẩm (Catalog Description) | XT1N 160 TMD 50-500 4p F F |
| Tên loại sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 50 Ampe |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hertz |
| Điện áp vận hành định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 Vôn xoay chiều (AC) / 500 Vôn một chiều (DC) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 800 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 Kilovolt |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 220-240V AC | 65 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 380-415V AC | 36 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 36 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 30 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 6 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100% của Icu (Tại mọi mức điện áp nêu trên) |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | TMD (Nhiệt từ - Thermomagnetic) |
| Phạm vi cài đặt dòng nhiệt (Overload protection - L) | 35...50 Ampe (Điều chỉnh được 0.7...1 lần dòng định mức) |
| Phạm vi cài đặt dòng từ (Short-circuit protection - I) | 500 Ampe (Cố định - 10 lần dòng định mức) |
| Mức độ dòng ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | N (Normal - Tiêu chuẩn) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
| Kiểu đấu nối (Terminal Connection Type) | Cố định - Mặt trước (Fixed Circuit-Breakers - Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 240 chu kỳ/giờ (Tổng 25000 chu kỳ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 101.6 mm x 130 mm x 70 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.4 Kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.