| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067408R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | XT1C 160 TMD 160-1600 4p F F |
| Tên sản phẩm (Product Name) | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao khối) |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Dòng điện định mức (Rated Current In) | 160 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage Ue) | 690 Volt AC / 500 Volt DC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage Ui) | 800 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage Uimp) | 8 kiloVolt |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hertz |
| Mức độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | C |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 220-240V AC | 40 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 380-415V AC | 25 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 25 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 18 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 4 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 380-415V AC | 25 kiloAmpe (100% Icu) |
| Loại bộ nhả (Release / Trip Unit) | TMD (Nhiệt từ) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ quá tải (Thermal Setting) | 112...160 Ampe (Điều chỉnh được 0.7...1 x In) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ ngắn mạch (Magnetic Setting) | 1600 Ampe (Cố định 10 x In) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Connection Type) | Cố định, Phía trước (Fixed, Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 25000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 101.6 mm x 130 mm x 70 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 1.40 Kilogram |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.