| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067091R1 |
| Mô tả sản phẩm | XT2N 160 Ekip LS/I In=25A 4p F F |
| Mã EAN | 8015644009951 |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Aptomat khối (Molded Case Circuit Breaker) |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Dòng điện định mức (Rated Current In) | 25 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage Ue) | 690 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity Icu) |
(220 V AC) 65 kA (230 V AC) 65 kA (240 V AC) 65 kA (380 V AC) 36 kA (415 V AC) 36 kA (440 V AC) 36 kA (500 V AC) 30 kA (525 V AC) 20 kA (690 V AC) 10 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity Ics) |
(220 V AC) 65 kA (230 V AC) 65 kA (240 V AC) 65 kA (380 V AC) 36 kA (415 V AC) 36 kA (440 V AC) 36 kA (500 V AC) 30 kA (525 V AC) 20 kA (690 V AC) 10 kA |
| Mức độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | N (Normal - Trung bình) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip LS/I |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | EL (Electronic - Điện tử) |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC (International Electrotechnical Commission) |
| Loại khung kích thước (Sub-type) | XT2 |
| Loại đấu nối cực (Terminal Connection Type) | Cố định - Mặt trước (Fixed Circuit-Breaker - Front) |
| Phiên bản (Version) | F (Fixed) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 240 chu kỳ/giờ - 25000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 120 mm x 130 mm x 82.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 1.45 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.