| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA067088R1 |
| Tên sản phẩm quốc tế | XT2N 160 Ekip LS/I In=52A 3p F F |
| Mã EAN | 8015644009949 |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker - MCCB) |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 52 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt Xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilovolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ khả năng cắt ngắn mạch | N (Normal - Trung bình) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) |
65 Kiloampe tại 220-240 Volt Xoay chiều 36 Kiloampe tại 380-415 Volt Xoay chiều 36 Kiloampe tại 440 Volt Xoay chiều 30 Kiloampe tại 500 Volt Xoay chiều 20 Kiloampe tại 525 Volt Xoay chiều 10 Kiloampe tại 690 Volt Xoay chiều |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) | 100% Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) tại mọi mức điện áp (65kA tại 220V, 36kA tại 415V...) |
| Bộ nhả (Trip Unit) | Ekip LS/I |
| Loại bộ nhả | Điện tử (Electronic / Solid-state) |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải (Overload) S - Ngắn mạch có thời gian trễ (Short-circuit with delay) I - Ngắn mạch tức thời (Instantaneous short-circuit) |
| Loại kết nối cầu đấu | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ học | 240 chu kỳ/giờ (25,000 chu kỳ tổng) |
| Kích thước (Rộng) | 90 mi-li-mét |
| Kích thước (Cao) | 130 mi-li-mét |
| Kích thước (Sâu) | 82.5 mi-li-mét |
| Trọng lượng tịnh | 1.12 Kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.